Ampe kìm UNI-T UT219DS
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT219DS
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UT219DS
Thông số kỹ thuật
AC (A): 600A ±(1.8%+6)
DC (A): 600A ±(1.8%+6)
AC (V): 600V ±(1%+6)
DC (V): 600V ±(0.6%+3)
LoZ ACV: 600V ±(2.5%+6)
Điện trở (Ω): 60MΩ ±(1%+3)
Điện dung (F): 60mF ±(4%+7)
Tần số (Hz): 600Hz~40MHz ±(0.1%+6)
Chu kỳ hoạt động: 0.1%~99.9% ±(2.6%+7)
Nhiệt độ: -40~1000°C ±(2%+5°C), -40~1832°F ±(2%+9°F)
Ưu điểm:
Hiển thị đếm: 6000
Ngàm mở: 33mm
Chọn dải tự động/thủ công: Có
True RMS: Có
Kiểm tra diode: Có
Kiểm tra liên tục (còi kêu) : Có
NCV: Không
MAX/MIN: Có
Chế độ tương đối: Có
VFC: Có
Zero mode: Có
Giữ dữ liệu: Có
Đèn nền LCD: Có
Biểu đồ cột analog: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Đèn nháy: Có
Tổng trở vào: >10MΩ
Cấp đo lường: CAT IV 600V, CAT III 1000V
Cấp IP: IP54
Kiểm tra va đập: 2m
Chứng nhận CE: Có

Máy làm sạch tip hàn QUICK 310 (5W)
Nguồn một chiều BK Precision 1685B
AC Adapter Hioki Z1005
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL7000
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PR
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Ampe kìm UNI-T UT210A
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Bộ pin Hioki 9459
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Ampe kìm Hioki 3285
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Ampe kìm UNI-T UT213B
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Ampe kìm SANWA DCL1000
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Ampe kìm SEW 3810 CL
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Ampe kìm SEW 3904 CL
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10 


