Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT222
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
AC (A): 2500A ±(1.5%+5)
DC (A): 2500A ±(1.5%+5)
AC (V): 1000V ±(1%+3)
DC (V): 1000V ±(0.5%+2)
Điện trở (Ω): 60MΩ ±(1%+2)
Điện dung (F): 60mF ±(3%+5)
Tần số (Hz): 60MHz ±(0.1%+3)
Nhiệt độ: -40°C~1000°C ±(1%+10), -40°F~1832°F ±(1%+18)
Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
Màn hình: 43mm x 30mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 726g
Kích thước sản phẩm: 298mm x 107mm x 47mm
Phụ kiện đi kèm: Đầu đo, cáp đầu ra, đầu đo nhiệt
Một số tính năng:
Hiển thị đếm: 6600
Ngàm mở: 63mm
Chọn dải thủ công: Có
True RMS: Có
Kiểm tra diode: Có
Kiểm tra liên tục (còi kêu) : Có
NCV: Không
MIN/MAX: Có
Chế độ tương đối: Có
Zero mode: Không
Giữ dữ liệu: Có
Đèn nền LCD: Có
Biểu đồ cột analog: Có
Bộ lọc thông thấp: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Đèn nháy: Có
Lưu dữ liêu: Có
Đầu ra dòng: Có
Tổng trở vào: >10MΩ
Cấp đo lường: CAT III 1000V, CAT IV 600V
Kiểm tra va đập: 1m
Chứng nhận CE: Có

Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325F
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Máy đo khí CO2 Lutron GC-2028
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Bút đo PH/Nhiệt độ HANNA HI98128(-2.00 - 16.00 pH)
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR814
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-131
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Cáp truyền dữ liệu không dây Insize 7315-21
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1000FN (0 ~ 2000um)
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Máy đo khí CO KIMO CO110
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B 
