Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 4100-147A
Insize 4100-147A
Thông số kỹ thuật
Số lượng khối trong bộ căn: gồm 47 chi tiết
Tổng các
khối trong bộ
Mô tả các khối trong bộ
Kích thước
(mm)
Mỗi bước
kích thước (mm)
Số lượng: 47 chi tiết
Cấp chính xác: grade 1
Vật liệu: làm bằng thép
Bao gồm giấy chứng nhận kiểm tra sản phẩm
Đáp ứng theo tiêu chuẩn ISO 3650
Chi tiết
Có 3 cấp độ:
Cấp 0 sử dụng cho các trung tâm kiểm định
Cấp 1 sử dụng cho các phòng QC, kiểm định của các công ty
Cấp 2 sử dụng cho các việc kiểm chuẩn cho các xưởng cơ khí
Cataloge: CODE: 4100-147A

Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Bộ dưỡng đo bán kính Mitutoyo 186-105
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO F90ES1
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Máy đo nhiệt độ cơ thể người HT-860D
Đầu dò nhiệt độ Hanna HI766TR2
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Panme đo ngoài điện tử chống nước MITUTOYO 293-241-30(25-50mm)
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Thảm cao su cách điện hạ áp VICADI TCD-HA-1x1M
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Máy đo nhiệt độ đầu dò dạng đâm xuyên TESTO 905-T1
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2324-10A (10mm; 0.01mm)
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Sanwa SE300
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-101(25~50mm)
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Máy đo độ pH SMARTSENSOR PH818
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267 
