Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323 (8 khối chuẩn)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: ISR-CS323
Thông số kỹ thuật:
Kiểm tra và xác định độ nhám bề mặt
Độ chính xác: + 20% ~ -25%, Ra <0.1μm
Độ chính xác: + 12% ~ -17%, Ra> 0.1μm
Đạt tiêu chuẩn ISO 2632 (ISR-CS329 đạt tiêu chuẩn ISO 8503/1)
Không rỉ, làm bằng niken tinh khiết
Độ nhám(Ra): 0.4, 0.8, 1.6, 3.2, 6.3, 12.5, 25, 50µm
Độ nhám (Rz): 1.8, 3.68, 6.63, 12.8, 25.6, 53, 97.5, 197µm

Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-133 (Ø17mm)
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm) 
