Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Hãng sản xuất: Senko
Model: SI-100IS
P/N: SI100IS0110
Xuất xứ: Hàn Quốc
Dải đo: Lập trình trong phạm vi phát hiện
Hiển thị: 30-Bar graph, 3 Alarm LED, 3 Status LED, 7-Segment(4Digit)
Âm thanh: buzzer(Alarm1,2,3, Reset, Fault), 80dB
Hiển thị chế độ hoạt động: 3 Alarm LED, 3 Status LED
Hiển thị giá trị đo: 30-Bar graph, 7-Segment(4Digit)
Đặt mức cảnh báo giá: Alarm1,2,3 Lập trình trong phạm vi phát hiện
Tín hiệu ra cảnh báo: Alarm 1,2,3 – 12V.DC, Dry contact (com, no, nc), comm 12V.DC, Dry contact(com, no, nc)
Tín hiệu ra: 4/20mA signal
Tín hiệu ra: 4/20mA signal, RS-485(Option)
Tín hiệu Reset: công tắc Reset, RS-485(Option)
Cáp tín hiệu hiêu cầu và khoảng cách truyền tín hiệu tới cảm biến: CVVSB1.5SQ x 3Wire (Power + signal) / 2,500m max
Kiểu lắp: gắn tường
Chết độ cài đặt: ALARM1,2,3, Range, 4-20mA Calibration etc.
Nguồn hoạt động: 110V~240V INPUT AC (50/60Hz), < 0.24A
Vật liệu: ABS AF308
Kích thước 120(W) x 200(H) x 51(D)
Trọng lượng: 0.5kg
Tương thích với các dòng cảm biến SI-100, SI100C, SI100D (option)

Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc EXTECH 461920
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-130
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-100 ( 100N )
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
Sào thao tác SEW HS-175-8
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko 6000 FTS1
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER 




