Bộ chuyển đổi USB và phần mềm báo cáo KYORITSU 8212-USB
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 8212-USB
Bảo hành: 12 Tháng
KYORITSU 8212-USB:
Phương thức giao tiếp: USB Ver1.1
Driver type : Virtual COM port
Tốc độ giao tiếp : tối đa 19200bps.
Kích thước: Bộ chuyển đổi: 53 (L) × 36 (W) × 19 (D) mm
Cáp: khoảng 2m.
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: -10 – + 50ºC 85% rh trở xuống không có ngưng tụ
Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ : -20 – + 60ºC 85% rh trở xuống không có ngưng tụ
Yêu cầu hệ thống :
HĐH: Windows® 8/10
Hiển thị : XGA (Độ phân giải: 1.024 × 768dots) trở lên
Đĩa cứng: Dung lượng trống 20Mbyte trở lên
Khác: Với ổ đĩa CD-ROM và cổng USB
* Windows® là nhãn hiệu thương mại đã đăng ký của Microsoft tại Mỹ.
Dùng cho : 3552/355BT, 4106, 6010B, 6016, 6050, 6024PV, 6516, 6516BT
General Catalogue_2021-2022

Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Van nạp gas Tasco TB640
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Máy đo độ cứng cao su cầm tay chỉ thị kim SAUTER HBO100-0
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Panme đo màng mỏng cơ khí MITUTOYO 169-101 (0-25mm/ 0.01mm)
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Bút thử điện tiếp xúc cao áp và hạ áp SEW 279 HD
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Thiết bị kiểm tra độ cứng Teclock GS-702N (kiểu D)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-101(25~50mm)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133 
