Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Hãng sản xuất: Ktc
Model: GEK085-W36
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo lực: 17-85Nm
Độ chính xác: 0.1Nm
Chiều dài tay cân lực: 275
Kích thước chuôi: 36
Trọng lượng: 560g
Kích thước hộp:322 x 107 x 57
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi dùng Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Không dùng Cờ lê lực để nới lỏng các bu lông, đai ốc
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào Cờ lê lực
Không dùng Cờ lê lực để đóng hay đập như búa
Mối liên hệ giữa lực xiết và cường lực của buloong phụ thuộc nhiều yếu tố
Sử dụng cờ lê lực với dải đo trong khoảng đo của Cờ lê lực
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh Cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng)

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m Hanna HI2002/3
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Ampe kìm Uni-t UT210D
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C) 






