Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Hãng sản xuất: Ktc
Model: TB306WG2
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Giải đo: 17-85 Nm
Bộ khẩu: 3/8 inch 12 cạnh tiêu chuẩn các cỡ B3-10W, 12W, 14W, 17W, 19W
Hộp đựng nhựa
Khối lượng: 1.3kg
Đọc kỹ “Hướng dẫn sử dụng” trước khi sử dụng Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Không dùng để nới lỏng các bu lông, đai ốc
Không dùng thêm các công cụ như ống thép để tăng chiều dài tay đòn
Không dùng búa hay các vật nặng để đập vào cờ lê lực
Không dùng để đóng hay đập như búa
Khi dùng với đầu khẩu cần lắp sát vào đầu nối với cờ lê lực
Mối liên hệ giữa lực xiết và cường lực của bu lông phụ thuộc nhiều yếu tố
Sử dụng cờ lê lực với lực trong dải đo cho phép
Nên có kế hoạch kiểm tra và hiệu chỉnh cờ lê lực định kỳ (tùy theo tần suất sử dụng)

Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Ampe kìm SEW 2660 CL
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Cáp kết nối Hioki LR5091
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Sào thao tác SEW HS-120C
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Ampe kìm Sanwa DG36a
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TB200-0.1US-red
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đầu dò nhiệt độ thép Hanna HI766F1
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Ống Thổi MP-1 (dùng cho máy ALP-1)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Thước đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM60T
Ampe kìm đo dòng rò Chauvin Arnoux F65 (AC 100A)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Ampe kìm UNI-T UT204R
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Bút đo muối HANNA HI98203
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Cờ lê lực INSIZE 1/2 inch IST-DW140 28-140 Nm 


