Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: 9690-02
HIOKI 9690-02:
Dùng cho máy kiểm tra mạng LAN Hioki 3665-20
Các loại cáp và đầu nối có thể đo lường:
Cáp xoắn đôi: trở kháng đặc tính 100 Ω bọc giấy bạc hoặc không
CAT3, CAT4, CAT5, CAT5e, CAT6
Đầu nối RJ-45
ID số 6 đến 10: Mẫu 9690-02 (bán theo bộ 5 chiếc)
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0~40°C(32~104°F), 80%RH trở xuống (không ngưng tụ)
Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -10~50°C (14~122°F), 80%RH trở xuống (không ngưng tụ)
Môi trường hoạt động: Trong nhà, độ cao lên đến 2000m (6562-ft.)
Kích thước: ≈26W x 46 x 19Dmm (1.02″W x 1.81″H x 0.75″D, không có phần nhô ra)
Khối lượng: ≈14 g (0.5 Oz.)

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Thiết bị đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6423
Đồng hồ đo điện trở cách điện hiển thị số SEW 1160 IN
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6")
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm) 
