Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Thương hiệu: HM Digital – USA
Model: CIC-152-4
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo TDS: 0 đến 8500 ppm
Thang đo EC: 0 đến 9999 µS
Thang đo Nhiệt độ: 1 đến 80˚C
Độ chính xác: ±2% giá trị đo
Độ phân giải: 0.1 ppm (0 đến 999); 1 ppm (1000 đến 9999).
Nguồn cấp: 220V/50-60Hz
Khả năng bù nhiệt tự động ATC và hiệu chuẩn tự động
Màn hình hiển thị LED lớn chỉ thị giá trị đo EC/TDS và nhiệt độ một cách liên tục.
Khả năng cài đặt 2 điểm để kiểm soát TDS theo mong muốn của người sử dụng.
Kích thước máy: 7.2 x 7.2 x 11.1 cm
Trọng lượng: 241 g
Ứng dụng: CIC-152-4 được dùng để kiểm soát online giá trị EC/TDS trong nước, rất phổ biến trong các lĩnh vực xử lý nước thải, thủy canh, thủy sinh, nước lò hơi…
Cung cấp bao gồm:
Máy chính CIC-152-4
Đầu dò EC/TDS với cáp 3m SP-1-PSC
Dây nguồn
Hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng:
Thủy canh: Kiểm soát nồng độ dinh dưỡng trong hệ thống thủy canh.
Nuôi trồng thủy sản: Duy trì chất lượng nước trong các ao nuôi.
Xử lý nước: Giám sát và kiểm soát chất lượng nước trong các hệ thống xử lý nước thải.
Công nghiệp: Kiểm soát chất lượng nước trong các quy trình sản xuất, tích hợp relay để bật/tắt tự động bơm châm hóa chất hoặc xả nước khi chỉ số vượt ngưỡng cài đặt.

Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Máy thử độ cứng bê tông Huatec HTH-75
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-754-20
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-745
Thước lá 300mm Mitutoyo 182-305
Van nạp gas Tasco TB620
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Bơm chân không một cấp Tasco TB430SV
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Máy lọc hút khói thiếc QUICK 6102A1
Nivo cân máy RSK 542-2502
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS803
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN 
