Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Thương hiệu: HM Digital
Model: PPH-1000
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang pH: 0 đến 14.00PH
Độ phân giải: 0.01pH
Độ chính xác: ±0.5 FS
Cho phép cài đặt 2 điểm cao và thấp của giá trị PH.
Tín hiệu đầu ra: 4 đến 20mA
Khả năng bù nhiệt tự động ATC (1 đến 60˚C)
Màn hình hiển thị LED
Kích thước: 7.2 x 7.42 x 11.1 cm
Trọng lượng: 235g
Nguồn điện: 220V/50-60Hz
Ứng dụng: PPH-1000 được dùng để kiểm soát online giá trị pH trong nước, rất phổ biến trong các lĩnh vực xử lý nước thải, thủy canh, thủy sinh, nước lò hơi…
Cung cấp bao gồm: Máy chính PPH-1000, đầu cảm biến pH kèm cáp nối dài 3 mét, dây nguồn
Đặc điểm máy đo ph online PPH1000:
Màn hình hiển thị LED chỉ thị giá trị PH và nhiệt độ.
Tín hiệu đầu ra chuẩn: 4-20mA
Thiết bị PPH-1000 cho phép người sử dụng cài đặt giới hạn PH ở ngưỡng trên và dưới . có thể cài đặt được chế độ báo động tương ứng với giới hạn đã cài đặt của PH. Khi giá trị PH thực tế vượt ngưỡng giá trị cài sẵn thì relay mở và bơm sẽ hoạt động.
Thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng.

Máy hiệu chuẩn nhiệt độ UNI-T UT701
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Ống pitot loại L KIMO TPL-06-500
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Sào thao tác SEW HS-120R
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Máy đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UT30H
Máy gia nhiệt trước QUICK 870
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB)
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Thước lá 300mm Mitutoyo 182-305
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H1
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Thước Cặp Điện Tử MITUTOYO 500-172-30
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Súng thổi Ion AP&T AP-AC2456 (AC2800V)
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16
Phụ kiện Chauvin Arnoux P01102017 (15M)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-730
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Máy kiểm tra điện trở cách điện Smartsensor AR907A+
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-754-20
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Máy in nhãn BROTHER PT-P750W
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW 
