Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Model: 4803P
Hãng SX: Gondo
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng kỹ thuật:
Thang đo pH: 0.01 đến 14.00
Độ phân giải: 0.01pH
Độ chính xác: + 0.02pH
Thang đo ORP: -1999 đến 1999mV
Độ phân giải: 0.1/1mV
Độ chính xác: + 2mV
Màn hình hiển thị đèn LCD thiết kế theo chuẩn công nghiệp cho độ bền cao với hai dòng hiển thị pH và nhiệt độ.
Kết nối với điện cực pH bằng cổng BNC
Kết nối tương thích với đầu dò nhiệt độ loại Thermistor 30K
Tự động bù trừ nhiệt độ từ 0-100oC hoặc điều chỉnh bằng tay
Chuẩn máy tự động tại các điểm pH 7.00, 4.00, 10.00, 1.68 và 12.45
Nguồn điện: 90-260VAC (Adapter 9VDC)
Kích thước mặt điều khiển (mm): 46×46
Kích thước tổng thể (mm): 105x45x45
Thiết kế với ngõ ra 4-20mA
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P cung cấp bao gồm: bộ điều khiển, điện cực đo pH cáp nối dài 5m ID4520, và tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Ứng dụng:
Hệ thống xử lý nước và nước thải: Kiểm tra và kiểm soát độ pH, ORP trong các bể chứa nước cấp, nước thải công nghiệp hoặc sinh hoạt để kịp thời châm hóa chất trung hòa.
Ngành nuôi trồng thủy sản: Giám sát liên tục chất lượng nước ao nuôi tôm, cá giúp duy trì môi trường sống ổn định cho thủy sản.
Hồ bơi và spa: Kiểm soát nồng độ hóa chất khử trùng và độ pH của nước hồ bơi tự động.
Quy trình công nghiệp & QC/QA: Ứng dụng trong các nhà máy sản xuất hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, đồ uống để kiểm tra nhanh và giữ thông số dung dịch trong giới hạn cho phép.

Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-501-10(0-600mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Máy đo độ ẩm da Aqua-Boy LM I (6% ~ 28%)
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko 6000 FTS1
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Thước cặp điện tử Insize 1136-5010 500mm
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Bút đo điện Hioki 3246-60
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Nivo cân máy Insize 4905-160
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Sào thao tác SEW DSR-50K
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A 
