Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 511-426-20
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 35-60 mm
Điểm tiếp xúc: 1.2 mm
Lực đo: 4N hoặc nhỏ hơn
Đầu đo: 6 cái
Chiều sâu: 150 mm
Đồng hồ so: 2046SB
Độ chia đồng hồ so: 0.01 mm
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm) là thiết bị đo chuyên dùng trong lĩnh đo kiểm trong nghành công nghiệp cơ khí, được sử dụng để đo đường kính trong của các chi tiết mà các thiết bị khác không đo được và cũng đòi hỏi có độ chính xác cao như thì người dùng cần phải dùng đến một dụng cụ đo lỗ chuyên dụng.

Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Nhiệt Kế Chữ T HANNA HI145-00 (125mm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Ampe kìm UNI-T UT204R
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Ampe kìm SEW ST-3602
Điện cực pH Adwa AD1286
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Cáp kết nối Hioki LR9801
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Cân điện tử YOKE YP2001
Cáp kết nối Hioki LR5091
Dây camera PCE VE 180-SC
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Thước cặp điện tử Insize 1108-300
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS) 
