Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Hãng sản xuất: SEW
Model: 179 CB
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
SEW 179 CB
Thông số kỹ thuật
Bộ khuếch đại:
Tần số: 1Hz~12kHz
Khoảng cách nhận: < 50cm
Điều khiển độ nhạy
Nguồn cung cấp: 9V(6F22) × 1
Kích thước: 230(L) × 56(W) × 27(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 125g
Bộ phát âm thanh:
Dạng sóng: Sóng vuông
Tần số: 1kHz±15%
Bảo vệ quá áp: 80V DC
Âm thanh xen kẽ: nhanh và chậm
Kết nối RJ11, kẹp cá sấu x 2,
Kết nối RJ45 (phụ kiện mua thêm)
Nguồn cung cấp: 9V(6F22) × 1
Kích thước: 86(L)×63(W)×26(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 130g
Tổng quát:
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0˚~40˚C, 80% Max.
Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ: -10˚~50˚C, 80% Max.
Tiêu chuẩn an toàn: EN 61326-1 EN 55011 EN 6100-4-2 EN 6100-4-3

Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Đế từ Teclock MB-B
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Bút đo EC HANNA HI98304
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Máy kiểm tra Pin BK Precision 603B
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500 Elite
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150(0-150mm/0-6)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 460 (100 ~ 29999 rpm)
Đồng hồ vạn năng OWON B33 
