Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Hãng sản xuất: SEW
Model: 180 CB
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
SEW 180 CB:
Bộ khuếch đại
Tần số: 1Hz~12kHz
Khoảng cách nhận: < 50cm
Điều khiển độ nhạy
Nguồn cung cấp: 9V(6F22) × 1
Kích thước: 230(L) × 56(W) × 27(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 125g
Bộ phát âm thanh:
Dạng sóng: Sóng vuông
Tần số: 1kHz±15%
Bảo vệ quá áp: 100V DC
Âm thanh xen kẽ: nhanh
Kết nối RJ11, kẹp cá sấu x 2,
Kết nối RJ45 (phụ kiện mua thêm)
Nguồn cung cấp: 9V(6F22) × 1
Kích thước: 64(L)×58(W)×34(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 120g

Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Ampe kìm Smartsensor ST822
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Cáp truyền dữ liệu panme Mitutoyo 02AZD790B
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376D
Máy gia nhiệt QUICK 853
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Thước đo độ sâu Insize 1140-50
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Găng tay cách điện 35kV Regeltex GLE41-4/10 (1 Đôi)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy Đo nhiệt độ thực phẩm cặp nhiệt kiểu K đầu đo thay đổi được Hanna HI935001 (-50°C~300°C)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm Hioki CM4374 
