Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Hãng sản xuất: SEW
Model: 181 CB
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
SEW 181 CB:
Bộ khuếch đại:
Tần số: 1Hz~12kHz
Khoảng cách nhận: < 50cm
Điều khiển độ nhạy
Nguồn cung cấp: 9V(6F22) × 1
Kích thước: 230(L) × 56(W) × 27(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 125g
Bộ phát âm thanh:
Dạng sóng: Sóng vuông
Tần số: 1kHz±15%
Bảo vệ quá áp: 80V DC
Âm thanh xen kẽ: nhanh và chậm
Kết nối RJ11, kẹp cá sấu x 2,
Kết nối RJ45 (phụ kiện mua thêm)
Nguồn cung cấp: 9V(6F22) × 1
Kích thước: 86(L)×63(W)×26(D)mm
Khối lượng (bao gồm pin): Approx. 130g
Tổng quát:
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0˚~40˚C, 80% Max.
Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ: -10˚~50˚C, 80% Max.
Tiêu chuẩn an toàn: EN 61326-1 EN 55011 EN 6100-4-2 EN 6100-4-3

Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Bộ cơ khí cách điện xách tay 42PCS GCZ-042A
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Thước lá MITUTOYO 182-302
Thước đo khe hở Insize 4833-3
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Dao cắt ống mini Tasco TB21N
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Cân điện tử YOKE YP2001
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Máy đo độ ẩm giấy AM-128PP
Máy đo độ ồn Lutron SL4012
Bơm hút chân không hai cấp Tasco TB41XD
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Đế từ mini Mitutoyo 7014 (ø6mm,ø8mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C ) 
