Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 – 60 mm)
Hãng sản xuất: Mitutoyo
Model: 511-712-20
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 35 – 60 mm
Hành trình điểm tiếp xúc:
18 – 60 mm: 1.2 mm
50 – 400 mm: 1.6 mm
Độ chia: 0.01 mm
Đầu đo: 6
Độ sâu đo: 150 mm
Đồ hồ so: 2046AB
Độ chính xác: 2 µm
Độ lặp: 0,5 µm
Digital/Analog: Analog
Inch-Metric: Metric
Hướng dẫn cách kiểm tra và bảo quản dụng cụ đo cơ khí

Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-103 (0-300mm/ 0.02mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) HANNA HI7031L
Que đo KYORITSU 7121B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS) 
