Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Hãng sản xuất: TOPTUL
Model: GBA5440
Xuất xứ: Đài Loan
Thông số kỹ thuật:
Tuýp lục giác 1/4″ ngắn, dài hệ mét các size BAEA/BAEE: 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 mm
Tuýp lục giác 1/4″ ngắn, dài hệ inch các size BBEA/BBEE: 5/32″, 3/16″, 7/32″, 1/4″, 9/32″, 5/16″, 11/32″, 3/8″, 7/16″, 1/2″, 9/16″
Cần nối 1/4″ CAAA0802,0806
tuýp lắt léo 1/4″ CAHA0840, tay vặn CAIP0816
Cần trượt 1/4″ 7CTCK0811, cần xiết CJBM0815
Ứng dụng:
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành đòi hỏi độ chính xác cao như cơ khí chế tạo, sửa chữa ô tô, máy bay, xây dựng cầu đường, công nghiệp hóa dầu và khai thác mỏ, đóng tàu, cũng như trong các quy trình lắp ráp, bảo trì thiết bị cơ khí để đảm bảo liên kết bu lông, đai ốc chắc chắn.

Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1200FN (0 ~ 2000um)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Máy hiện sóng OWON VDS1022
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30(0-200mm)
Sào thao tác SEW DSR-50K
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Sào thao tác SEW HS-175-8
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Máy rà kim loại Garrett 1165190
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Ampe kìm Uni-t UT210D
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Ampe kìm UNI-T UT210E
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-207-10 (1000 mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05 