Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Hãng sản xuất: Hioki
Model: LR5042
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng: Thiết bị này ghi lại và đo những tín hiệu analog được xuất ra từ cảm biến hoặc từ thiết bị khác
Chức năng: Gia nhiệt( khi dùng chức năng gia nhiệt thì nên sử dụng 1 nguồn ngoài)
Nhóm đo: 1 kênh điện áp DC
Thang đo: -5.000V to 5.000V
Độ chính xác: ±0.5%rdg. ±5dgt. (@23°C±5°C)
Thiết kế chống nước và bụi: IP5
Nhiệt độ và độ ẩm để hoạt động: -20°C(-4°F) to 70°C(158°F) , 80%rh hoặc thấp hơn
Kích thước, khối lượng: 79x57x28mm, 105g
Nguồn: Pin LR6 (AA) 1.5V×1
Tuổi thọ pin:
Case1: xấp xỉ 2 năm
Case2: Xấp xỉ 2 tháng
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042 thiết bị đi kèm: Cáp nối LR9802 x1, đế pin LR6(AA)1.5V x1, hướng dẫn sử dụng x1

Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Tấm nhựa chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDCS60
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện UNI-T UT07B-EU
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc EXTECH 461920
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD1000
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Hioki HiLOGGER LR5011
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Găng ty cao su cách điện hạ áp VICADI GT-HA (3.5KV)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Insize 2364-10B (0-10mm / 0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252 
