Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Hãng sản xuất: Hioki
Model: LR5031
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tính năng: Ghi lại các tín hiệu 4-20mA từ ccs thiết bị đo đạc
Nhóm đo: Dành cho các thiết bị có tín hiệu ra từ 0-20mA, 1 kênh
Thang đo: DC -30.00 to 30.00mA
Độ chính xác: ±0.5%rdg. ±5dgt. (@23°C±5°C)
Khả năng chống nước và chống bui: IP54
Môi trường hoạt động: -20°C(-4°F) to 70°C(158°F) , 80%rh hoặc thấp hơn
Kích thước, khối lượng: 79x57x28mm,105g
Nguồn: Pin LR6(AA) 1.5×1
Tuổi thọ pin:
Case1: xấp xỉ 2 năm
Case2: Xấp xỉ 2 tháng
Thiết bị kèm theo: Cáp nối LR9801 x1, Pin LR6(AA)1.5Vx1, hướng dẫn sử dụng x1
Bảo hành: 12 tháng

Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-2502
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM-12S
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Cảm biến tải trọng (dùng cho máy đo DFG N) PCE DFG N 2.5K load cell
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Ampe kìm Uni-t UT210D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Compa đồng hồ đo trong Teclock IM-880B
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Thiết bị đo điện trở cách điện (1000V,8GΩ) SEW 2788 MF
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Xào kiểm tra điện áp SEW DSR-100K
Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Đồng hồ vạn năng số SANWA CD772
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Thước đo góc vuông đế rộng INSIZE 4707-400
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406 


