Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Hãng sản xuất: Hioki
Model: LR5051
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng: Ghi lại dòng tải của 50Hz/60Hz, dòng điện rò
Nhóm đo: Dòng Xoay chiều AC, 2 kênh
Thang đo:
Khi dùng 9669: thang 1000A
Khi dùng CT6500: thang 50A/ 500A
Khi dùng 9695-02: thang 5A/ 50A
Khi dùng 9675: thang 500mA/ 5A
Khi dùng 9657-10: thang 500mA/ 5A
Độ chính xác: ±0.5%rdg. ±5dgt.+ độ chính xác của kìm cặp
Khả năng chống nước và chống bui: Không chống nước
Môi trường hoạt động: -0°C(32°F) to 50°C(122°F) , 80%rh hoặc thấp hơn
Kích thước, khối lượng: 79x70x37mm,165g
Nguồn: Pin LR6(AA) 1.5×2
Tuổi thọ pin:
Case1: xấp xỉ 2 năm
Case2: Xấp xỉ 2 tháng
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051 thiết bị kèm theo: Pin LR6(AA)1.5Vx2, hướng dẫn sử dụng x1

Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-22KV-1x1M
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221LL
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Máy đo Nitrit dải thấp HANNA HI707 (0 - 600ppb)
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A 
