Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Hãng sản xuất:Hioki
Model: LR5092-20
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Giao diện Ghi dữ liệu: Truyền thông bằng hồng ngoại, quang học
Giao tiếp với PC: Cổng USB2.0, Tốc độ tối đa, nối tiếp qua ổ chứa B Mini
Hiển thị: LCD(128×64 điểm ảnh)
Nhóm hiển thị: Cấu hình thu thập và ghi dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ dữ liệu:
60000 dữ liệu x 16 kênh ( giá trị tức thời)
15000 dữ liệu x 16 kênh ( giá trị thống kê)
Thiết bị lưu dữ di động: Thẻ SD
Nguồn: Pin LR6(AA) 1.5×2 (DC 3V)
Tuổi thọ pin: ~12h hay 500 lần tbu thập dữ liệu
Kích thước, Khối lượng: 91x141x31mm, 215g
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20 thiết bị kèm theo: Cáp nối USB x1, Pin LR6(AA)1.5Vx2, hướng dẫn sử dụng x1, CD (Application software “LR5000 Utility”) × 1

Máy đo ứng suất nhiệt Tenmars TM-188D
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Testo 0560 1113
Máy Quang phổ 1 chùm tia YOKE V1200
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2018
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Ống phát hiện thụ động Cl2C:CCl2 Gastec 133D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692D
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Thiết bị đo độ bóng CHN SPEC DG60-SE (0-200GU)
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-05
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Vòng chuẩn cỡ 16mm MITUTOYO 177-177
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Máy đo tốc độ gió ánh sáng độ ẩm nhiệt độ Lutron LM8100
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Thiết bị đo điện trở cách điện (1000V,8GΩ) SEW 2788 MF
Súng mở bulong 1/2″ TOPTUL KAAA1660B
Panme điện tử Mitutoyo 293-233-30 (75-100mm)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Vòng chuẩn cỡ 12mm MITUTOYO 177-284
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 FKS1 (từ tính, 0 - 13 mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211LL
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A) 


