Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: RHT20
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Ứng dụng: ghi và đo nhiệt độ độ ẩm trong văn phòng, kho lưu trữ, kho lạnh, xe vận chuyển contener
Nhiệt độ: -40 đến 158°F /±1.8°F (14 đến 104°F)
±3.6°F (dải đo khác
-40 đến 70°C /±1.0°C (-10 đến 40°C)
±2.0°C (dải đo khác)
Độ ẩm: 0 đến 100%RH /0.1%RH /±3%RH (40 đến 60%)
±3.5%RH (20 đến 40 & 60 đến 80%)
±5%RH (0 đến 20 & 80 đến 100%)
Chu kỳ ghi: 1 giây đến 24 giờ
Bộ nhớ: 16,000 điểm nhiệt độ; 16,000 điểm độ ẩm
Kích thước: 3.7 x 1.9 x 1.2″ (94.4 x 48.9 x 31.2mm)
Trọng lượng: 3.2oz (90.7g)
Cung cấp kèm theo pin 3.6V, tai treo tường, phần mềm phân tích

Bơm chân không 2 cấp Super Stars ST-2BM ( dùng điện)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Hioki HiLOGGER LR5011 
