Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Hãng sản xuất: Hioki
Model: 3280-70F
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
HIOKI 3280-70F:
Dải đo AC A :1000 A AC
Kìm đo chính ( φ33 mm (1.30″)) . Dải đo: 0-1000 A (±3.0% rdg.±5 dgt.)
Kìm mềm CT6280 :800 mm (31.5″) φ130 mm (5.12″) – Dải đo: 420.0 A/ 4200 A (±3.0% rdg.±5 dgt.) 40 Hz to 1 kHz
Đo áp:
AC V: 4.200 V đến 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7).50 to 60 Hz
DC V: 420,0 mV đến 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3).Từ 45 Hz đến 500 Hz
Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4).
Đo thông mạch: 0-420,0 Ω (± 2,0% RDG. ± 4 dgt.)
Chức năng khác: Data hold, chức năng tiết kiệm điện
Nguồn cung cấp: CR2032 x 1
sử dụng liên tục: 120 giờ
Kích thước và khối lượng 57W × 175H × 16D mm (2.24 “W x 6.89” H × 0,63 “D), 100 g (3.5 oz.)
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F cung cấp bao gồm: Hộp đựng C0205, dây đo L9208, pin CR2032, Sách hướng dẫn, kìm đo mềm CT6280

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-10
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1335
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Máy đo lực kéo nén Algol NK-50
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Máy đo lực kéo nén Algol NK-30
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Máy đo lực kéo nén Algol NK-300
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Máy đo lực căng nén Imada FS-1K
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-100
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Nguồn 1 chiều DC Owon OWON ODP3033
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-100 ( 100N )
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Cân điện tử YOKE YP40001
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C) 
