Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITB (Basic Kit)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: CMMISKITB
Xuất xứ: Mỹ (USA)
DEFELSKO CMMISKITB
Thông số kỹ thuật
Dải đo (Độ chính xác; Độ phân giải)
Nhiệt độ:
+ 0~80 ̊C (±0.5 ̊C; 0.1 ̊C)
+ 32~175 ̊F (±1 ̊F; 0.1 ̊F)
Độ ẩm:
+ 10~90% (±2%; 0.1%) @0~65 ̊C (32~150 ̊F)
+ >90% (±3%; 0.1%) @0~65 ̊C (32~150 ̊F)
Cung cấp bao gồm:
+ 3 đầu đo CMM IS
+ 3 Dung dịch muối bão hòa
+ 3 Buồng kiểm tra hiệu chuẩn
+ 3 Nắp
+ 6 ống nối đầu đo (xếp chồng được)
+ Dụng cụ chiết
+ Thước cuộn
+ 10 pin A-76/ LR-44

Ống thổi Sentech MP2500(AL2500Elite)
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Máy đo thứ tự pha TENMARS TM-604
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Máy đo độ rung ACO 3116
Máy đo tốc độ gió Gondo AT-350
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
INSIZE 6890-702
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Máy đo lực SAUTER FK250 ((250N/0,1N)
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Panme đo trong lỗ dạng khẩu MITUTOYO 137-201
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Máy đo tốc độ gió Lutron LM81AM
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT50 (tiếp xúc, không tiếp xúc)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Máy đo độ rung EXTECH SDL800
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7301A(0 - 10mm)
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Ampe kìm đo dòng rò AC Tenmars YF-8160 (100A)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Bút đo pH Trong Rượu HANNA HI981033(0 - 14.0 pH)
Máy đo pH Adwa AD11
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Máy đo độ ồn Benetech GM1352
Đồng hồ đo lực và trọng lượng PCE DPD-F2
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05 
