Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: CMMISKITC
Xuất xứ: Mỹ (USA)
DEFELSKO CMMISKITC
Thông số kỹ thuật
Dải đo (Độ chính xác; Độ phân giải)
Nhiệt độ:
+ 0~80 ̊C (±0.5 ̊C; 0.1 ̊C)
+ 32~175 ̊F (±1 ̊F; 0.1 ̊F)
Độ ẩm:
+ 10~90% (±2%; 0.1%) @0~65 ̊C (32~150 ̊F)
+ >90% (±3%; 0.1%) @0~65 ̊C (32~150 ̊F)
Cung cấp bao gồm:
+ 5 đầu đo CMM IS
+ 5 Dung dịch muối bão hòa
+ 5 Buồng kiểm tra hiệu chuẩn
+ 5 Nắp
+ 10 ống nối đầu đo (xếp chồng được)
+ Dụng cụ chiết
+ Thước cuộn
+ 10 pin A-76/ LR-44
+ Hộp đựng
+ Dụng cụ hút chân không

Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Ampe kìm UNI-T UT206B
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Thiết bị đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6423
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS) 
