Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
4.800.000₫ (Giá chưa bao gồm thuế VAT)
- Hãng sản xuất: QJE
- Model: QJ3010S
- Tình trạng: Còn hàng
Đặt mua Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)

Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
4.800.000₫
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo độ ẩm da Aqua-Boy LM I (6% ~ 28%)
Ống thổi nồng độ cồn Sentech OTAL2500
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Sào thao tác SEW HS-178-7
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Thiết bị kiểm tra cáp UNI-T UT681L
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials)) 