Bơm chân không 2 cấp Super Stars ST-2BM ( dùng điện)
Thương hiệu: SUPER STARS
Model: ST-2BM
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ hút: 2,5CFM-71L/phút
Động cơ: 2 cấp
Nguồn: 1/4HP
Cổng kết nối: ¼ ‘’
Dung tích dầu: 240ml
Van điện từ tích hợp và đồng hồ chân không
An toàn chống lửa, chống nổ
Động cơ không chổi than DC, đáng tin cậy hơn
Kích thước: 215.5x105x200mm
Trọng lượng3,5kg
Dùng cho gas R32
Ứng dụng:
Bơm chân không 2 cấp Super Stars ST-2BM là thiết bị chuyên dụng được ứng dụng phổ biến trong ngành điện lạnh. Máy thường được sử dụng để rút sạch không khí, hút ẩm và tạo độ chân không sâu cho hệ thống điều hòa (đặc biệt các dòng gas R32, R410a), tủ lạnh, máy làm đá và hệ thống lạnh công trình.

Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Panme đo trong điện tử đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 468-163 (10-12mm/ 0.001mm)
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Tấm nhựa chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDCS40
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Máy đo khí CO2 nhiệt độ, độ ẩm để bàn Tenmars ST-502
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 7305(0 - 20mm)
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-16 (1/4"/6.3mm)
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213 

