Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Thương hiệu: Super Stars
Model: ST-2BMC
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ hút:2.5CFM-70L/phút
Động cơ: 2 cấp
Nguồn: 1/4HP
Cổng kết nối: ¼ ‘’
Dung tích dầu:240ml
Kích thước: 249.5x105x200mm
Trọng lượng:4kg
Dùng cho gas R32
Cung cấp bao gồm: Bơm ST-2BMC ( không có pin và hộp đựng)
Mô tả:
Mô tả:
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET là bơm chân không dùng pin, với tốc độ hút 70L/phút (2.5CFM), phù hợp cho dịch vụ điều hòa, bảo trì hệ thống lạnh, HVAC, và các ứng dụng kỹ thuật khác. Với động cơ 2 cấp, nguồn 1/4HP
Thi công lắp đặt điều hòa: Hút sạch hoàn toàn không khí và hơi ẩm bên trong đường ống trước khi nạp gas. Phù hợp xử lý các dòng gas lạnh hiện đại (như R32, R410A) cho điều hòa inverter, máy lạnh dân dụng và công nghiệp.Bảo dưỡng hệ thống làm lạnh ô tô: Hỗ trợ sửa chữa, kiểm tra rò rỉ hoặc rút chân không hệ thống điều hòa ô tô tại các gara hay ngoài hiện trường.Làm việc tại công trình: Thiết kế dùng pin linh hoạt, không phụ thuộc vào nguồn điện lưới, rất lý tưởng để bảo trì lưu động hoặc sử dụng tại các công trình đang xây dựng.

Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Máy đo nhiệt độ cơ thể người HT-860D
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339R
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Panme điện tử Shahe 5217-25 (0-25mm)
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Thước cặp điện tử 573-645-20 Mitutoyo( 10.1-160mm )
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Máy thử độ cứng bê tông Huatec HTH-75
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-754-20
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-181-30(0-150mm)
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-500
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1336A
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Đèn soi gầm Sankyo CL-18
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01)
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A) 