Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Thương hiệu: Super Stars
Model: ST-4BMC-SET
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ hút:4,5CFM-127L/phút
Động cơ: 2 cấp
Nguồn: 1/4HP
Cổng kết nối: ¼ ‘’& 3/8’’
Dung tích dầu:720ml
Kích thước: 363x128x276mm
Trọng lượng:6kg
Dùng cho gas R32
Cung cấp bao gồm: Bơm ST-4BMC-SET, pin, có hộp đựng.
Mô tả:
Hệ sinh thái ngành lạnh: Lắp đặt, bảo trì, sửa chữa điều hòa không khí (dân dụng và công nghiệp), tủ lạnh và máy làm đá.
Tối ưu cho Gas đời mới: Phù hợp tuyệt đối cho các hệ thống điều hòa Inverter thế hệ mới sử dụng môi chất lạnh như R32 và R410A nhờ công nghệ bơm 2 cấp, đảm bảo độ chân không sâu và ổn định.
Điện lạnh ô tô: Hút chân không bảo trì hệ thống máy lạnh trên ô tô.

Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10+
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Sào thao tác SEW HS-175-5(6.42m, 220Kv)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225
Ống pitot loại L KIMO TPL-06-500
Roong đệm Tasco TB516GK10
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Nivo vân máy Shahe 5340-90 (0-360°)
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216 