Bơm rút chân không 3CBM MasterCool 90063-2V-220
Hãng sản xuất: MasterCool
Model: 90063-2V-220
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Được thiết kế để sử dụng trên các hệ thống lạnh sử dụng chất CFC, HCFC và HFC kết hợp với dầu khoáng, dầu ester, dầu alkyl benzen, dầu PAG như chất bôi trơn.
Thân máy làm bằng hợp kim nhôm đúc: rất nhẹ và bền.
Khớp đầu vào 1/4“ MFL.
Lưu lượng: 71 lit/phút (3CFM)
Độ chân không tối đa: 15 micron
Công suất động cơ: 1/3 hp
Tốc độ bơm: 1440 vòng/phút
Nguồn: 220 v, 50hz
Trọng lượng: 7,37 kg (16,2 lbs)

Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Máy phát hiện rò rỉ môi chất lạnh Elitech LD-100
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm không khí TESTO 184 H1 (-20 ~ +70 °C,0 ~100% RH)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A 
