Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Thương hiệu: HM Digital
Model: SAL-1700
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 6 tháng thân máy 3 tháng điện cực
Thông số kỹ thuật:
Thang đo:
Độ mặn: 0.0 ~105.0 ppt
PSU: 0.0-55.0
SG: 1.000 ~1.042
Nhiệt độ: 1-99oC/33-210oF (ATC)
Độ phân giải:
Độ mặn: 0.1 ppt
PSU: 0.1
SG: 0.001
Nhiệt độ: 0.1˚C/˚F
Độ chính xác:
Độ mặn: ±2.0 (0.0~55.1 )/ ±5.0 (55.1 ~ 100.0)
PSU: ±2.0
SG: ±0.002
Nhiệt độ: ± 10C/+-1.80F
Màn hình hiển thị LCD.
Kích thước: 21.6cm x 3.4 x 3.4 cm
Nguồn điện: dùng pin 2 x AAA
Trọng lượng: 100g
Mô tả:
Bút đo độ mặn điện tử SAL-1700 HM Digital là thiết bị đo độ mặn dạng điện tử, đo trong môi trường nước trong các lĩnh vực khác nhau như: trong nghành nông nghiệp, thủy canh, thủy sinh, thủy sản…. cho kết quả chính xác trong vòng 3 giây, lăng kính cảm biến, màn hình LCD hiển thị thông số độ mặn, chức năng bù nhiệt tự động.

Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Thước đo góc vuông INSIZE 4796-500
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Ampe kìm SANWA DCL1000
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Ống nghe thợ máy PCE S 40
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Dây kết nối Hioki 9219
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Tô vít cân lực KTC GLK060(12-60 cNm)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Nguồn 1 chiều DC Owon OWON ODP3033
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Que đo nhiệt độ EXTECH TP870 (kiểu K, -40 ~ 250°C)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Máy cân mực laser UNI-T LM573LD-II(40m)
Nivo cân máy RSK 542-2502
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Máy đo môi trường PCE EM 883
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Sào thao tác SEW HS-178-5
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030 