Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Thương hiệu: HM Digital
Model: SB-1500PRO
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 6 tháng cho thân máy, 3 tháng cho điện cực
Thang đo: 0 đến 10%
Thang nhiệt độ: 0 đến 99˚C
Độ phân giải: 0.1 ˚C / 0.01% (dưới 3%), 0.1% (trên 3%)
Độ chính xác: ± 0.2%
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước: 21.4cm x 3.4 x 3.4 cm
Nguồn điện: dùng pin
Trọng lượng: 81g
Bút đo độ mặn thực phẩm HM Digital SB-1500PRO giúp xác định độ mặn trong thực phẩm như phở, bún bò huế, bún rêu, hủ tiếu, súp, canh…, cho kết quả nhanh chóng, chế độ bù nhiệt tự động, độ bền cao, tiết kiệm pin, dễ sử dụng.

Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Thước đo khoảng cách tâm MITUTOYO 573-606-20
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Thước đo góc nghiêng hiển thị số Mitutoyo- Nhật Bản 950-318 (Pro3600)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Dụng cụ nong loe ống đồng Tasco TB530 Plus
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Máy đo độ dẫn điện EXTECH EC400
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Nguồn DC chuyển mạch GW INSTEK SPS-606
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-733-20 (150mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Máy đo độ mặn nhiệt độ tỷ trọng Dys DMT-10 
