Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI98118
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 06 tháng cho máy và 03 tháng cho điện cực
Thông số kỹ thuật:
Thang đo PH: 0.00 to 14.00 pH
Độ phân giải PH: 0.01 pH
Độ chính xác PH: ±0.1 pH
Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 50.0°C / 32.0 to 122.0°F
Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C / 0.1°F
Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C /±1°F
Hiệu chuẩn pH: Tự động, 1 hoặc 2 điểm bằng bộ đệm tiêu chuẩn (pH 4.01, 7.01,10.01); một điểm hiệu chuẩn sử dụng dung dịch hiệu chuẩn nhanh
Bù nhiệt: Tự động từ 0 đến 50°C (32 đến 122°F)
Loại pin/ Tuổi thọ: 1.5V CR2032 (1) / xấp xỉ 1000 giờ sủ dụng liên tục
Môi trường hoạt động: 0 đến 50°C (32 đến 122°F); RH tối đa100%
Kích thước: 160 x 40 x 17 mm (6.3 x 1.6 x 0.7“)
Trọng lượng: 65 g (2.3 oz.)
Chuyên trong thủy canh

Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30(0-200mm)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-100 ( 100N )
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A) 






