Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Hãng sản xuất: Milwaukee
Model: PH 55
Xuất xứ: EU (châu âu)
Bảo hành: 12 tháng
Khoảng đo: -2.0 đến 16.0 pH. Độ phân giải: 0.1pH. Độ chính xác: ±0.1pH
Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 đến 60.00C. Độ phân giải: 0.10C. Độ chính xác: ±0.50C
Hiệu chuẩn: tự động 1 hoặc 2 điểm với bộ nhớ 2 nhóm chuẩn pH 4.01, 7.01 và 10.1 hoặc 4.01, 6.86 và 9.18
Bù trừ nhiệt độ tự động từ -5 … 600C
Điện cực kép pH/nhiệt độ có thể thay thế
Hiển thị đồng thời pH/Nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng LCD
Chống vô nước IP67
Môi trường hoạt động: nhiệt độ -5 đến 500C / 100% RH
Chức năng giữ giá trị đo “hold”
Pin: 4 pin x 1.5V, hoạt động khoảng 300 giờ liên tục, tự động tắt sau 8 phút nếu không đo.
Kích thước: 200 x f38mm. Trọng lượng: 100 g
Cung cấp bao gồm:
Bút đo pH và nhiệt độ điện tử hiện số model pH55
Dung dịch chuẩn pH 4.01 và 7.01 mỗi loại 20 ml
4 pin x 1.5V, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng

Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Ampe kìm Hioki CM4376
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường CFM/CMM CEM DT-618B (0.4~30m/s, -10~60ºC)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Ampe kìm SEW 3904 CL
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Ampe kìm Hioki 3285
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10 
