Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56 (-2.00~ 16.00 pH)
Hãng sản xuất: Milwaukee
Model: PH56
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56:
Khoảng đo: -2.00 đến 16.00 pH. Độ phân giải: 0.01 pH. Độ chính xác: ±0.05 pH
Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 đến 60.00C. Độ phân giải: 0.10C. Độ chính xác: ±0.50C
Hiệu chuẩn: tự động 1 hoặc 2 điểm với bộ nhớ 2 nhóm chuẩn pH 4.01, 7.01 và 10.1 hoặc 4.01, 6.86 và 9.18
Bù trừ nhiệt độ tự động từ -5 … 600C
Điện cực kép pH/nhiệt độ có thể thay thế
Hiển thị đồng thời pH/Nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng LCD
Chống vô nước IP67
Môi trường hoạt động: nhiệt độ -5 đến 500C / 100% RH
Chức năng giữ giá trị đo “hold”. Pin: 4 pin x 1.5V, hoạt động khoảng 300 giờ liên tục, tự động tắt sau 8 phút nếu không đo
Kích thước: 200 x f38mm. Trọng lượng: 100 g
Cung cấp bao gồm:
Bút đo pH và nhiệt độ điện tử hiện số model pH56
Dung dịch chuẩn pH 4.01 và 7.01 mỗi loại 20 ml
4 pin x 1.5V, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng

Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Điện cực PH Hanna HI1110B
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-733
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Máy đo nhiệt UNI-T UT305C+(2200°C)
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2324-10A (10mm; 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Nivo cân máy RSK 542-1002
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Sào thao tác SEW HS-175-8
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Ampe kìm SANWA DCL1000
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA 


