Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Thương hiệu: HM Digital
Model: COM-80
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 6 tháng cho thân máy, 3 tháng cho điện cực
Thông số kỹ thuật:
Thang đo EC: 0-9990µS/cm
Thang đo TDS: 0-5000ppm (0.5 scale); 0 – 8560 ppm (0.7 scale)
Thang đo nhiệt độ: 0-80oC
Chế độ bù nhiệt tự động ATC
Độ phân giải:
EC: 1µS/cm/0.1mS
Nhiệt độ:0.1oC
Độ chính xác: ±2%
Chế độ bù nhiệt tự động (ATC)
Bút không thể thay thế đầu dò tds/ec.
Ứng dụng:
Nông nghiệp & Thủy canh: Kiểm tra và điều chỉnh nồng độ chất dinh dưỡng (EC/TDS) trong các dung dịch thủy canh để cây trồng sinh trưởng tốt.
Nuôi trồng thủy sản: Kiểm tra chất lượng nước trong ao nuôi tôm, cá, hồ cá cảnh, hoặc các mô hình thủy sinh.
Xử lý nước & Sinh hoạt: Kiểm tra hiệu quả của các hệ thống lọc nước RO, nước sinh hoạt, nước uống gia đình.
Công nghiệp & Dịch vụ khác: Đo kiểm tra nước thải, nước lò hơi, nước hồ bơi hoặc phục vụ trong các phòng thí nghiệm cơ bản.

Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
AC Adapter Hioki Z1005
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Ampe kìm UNI-T UT210A
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-601(0-600mm / 0-24 inch)
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150(0-150mm/0-6)
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Máy phát xung UNI-T UTG962E
Máy đo độ ẩm gỗ UNI-T UT377A
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Ampe kìm UNI-T UT204R
Ampe kìm SANWA DCM400
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Tủ so màu Tilo P120
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Máy đo quang điện Benetech GM65
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Bút đo điện Hioki 3246-60
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Tủ so màu Tilo P60+6
Ampe kìm UNI-T UT206A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Ampe kìm UNI-T UT221
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-150
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424 