Bút đo TDS HM Digital AP-1
Thương hiệu: HM Digital
Model: AP-1
Xuất xứ: Ấn Độ
Bảo hành: 6 tháng cho thân máy, 3 tháng cho điện cực
Thang đo TDS: 0 đến 5000ppm
Độ phân giải: 1ppm
Độ chính xác: 2%
Nguồn điện: dùng pin 1 x 3V
Thang đo nhiệt độ: 0 đến 80°C
Độ phân giải: 0.1°C
Kích thước: 15 x 2.8 x 1.3 cm
Trọng lượng: 42.5g
Nguồn điện: 1 pin CR2032
Đặc điểm: Bút đo TDS HM Digital AP-1
Bút đo AP1 là loại bút đo dạng điện tử rất phổ biến dùng để kiểm tra chất lượng nước ( TDS) trong lĩnh vực thủy canh, nước uống, lọc nước, nước thải, nước lò hơi…
Bút AP-1 dùng để đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) và nhiệt độ của nước.
Chế độ bù nhiệt tự động (ATC)
Màn hình hiển thị LCD chỉ thị giá trị TDS, nhiệt độ.
Bút tự động tắt nguồn nếu không sử dụng, chức năng giữ giá trị khi đo và báo tín hiệu khi bút sắp hết pin
Bút AP-1 không thay thế được đầu dò TDS.

Thước đo thấu kính DM C220 MITUTOYO 209-572M
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Ampe kìm SEW 2660 CL
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Thước đo độ sâu Insize 1140-50
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Bộ pin Hioki 9459
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Thiết bị đo gió Tes AVM-303
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Ampe kìm Hioki CM4372
Panme đo trong điện tử đo lỗ 3 chấu MITUTOYO 468-165 (16-20mm/ 0.001mm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Ampe kìm SEW ST-600
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Máy đo quang điện Benetech GM65
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Ampe kìm Hioki CM4371
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Ampe kìm SEW 2960 CL
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Đế từ mini Mitutoyo 7014 (ø6mm,ø8mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Thước cặp điện tử chống nước MITUTOYO 500-703-20(0-200mm)
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo lực SAUTER FA50
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm) 


