Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Hãng sản xuất: Ohaus
Model: ST20T-A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Dải đo: 0.0 – 100.0 mg/L;0.0 – 99.0 °C
Độ chính xác: ± 0.5 °C
Độ phân giải đo: 0.1 mg/L
Màn hình LCD
Tự động tắt máy: Có, sau 6 phút không sử dụng
Tuổi thọ pin: 200 giờ với pin dùng một lần
Kích thước (HxLxW): 7,28 in x 1,5 in x 1,77 in (185 mm x 38 mm x 45 mm)
Trọng lượng tịnh: 3,88 oz (110 g)
Nguồn điện: 4 pin AG13 (Đã bao gồm)
Cấp bảo vệ: IP67
Cung cấp bao gồm: Máy chính, Pin, HDSD
Là máy đo cầm tay nhỏ gọn, dễ sử dụng
Sử dụng để đo TDS trong các phòng thí nghiệm, nghiên cứu

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Sào thao tác SEW HS-120R
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Sào thao tác SEW HS-500
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ đo chiều cao và khoảng cách rãnh INSIZE 2168-12WL (0~12.7mm/0~0.5")
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21 
