Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Hãng sản xuất: SEW
Model: 300 HP
P/N: 275kV01
Bảo hành: 12 tháng
SEW 300 HP:
Giải điện áp kiểm tra : 240VAC, 2kV, 6kV, 11kV, 22kV, 33kV, 132kV, 275kV
Tiêu chuẩn: IP66.
3 đèn LED trong một vòng tròn để xem dễ dàng hơn
theo bất kỳ hướng nào (chỉ báo LED 360 °).
Đo không tiếp xúc
Hiện thị: LED sáng đỏ
Còi báo: Âm thanh
Giải kiểm tra được điều chỉnh
Chức năng:
Kiểm tra dễ dàng, dễ lựa chọn
Phát hiện được điện áp thấp
Sử dụng cho trong nhà và ngoài trời
Đầu nối thích hợp với nhiều loại sào cách điện khác nhau
Trọng lượng nhẹ, nhỏ gọn
Ở 240VAC khoảng cách phát hiện : 5 ~ 10cm
Nguồn: 3 x 1.5V
Phạm vi phát hiện tối đa có thể là 500kV
Trọng lượng: 590g
Chi tiết

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Máy đo độ ẩm gỗ vật liệu xây dựng Mastech MS6900
Đồng hồ vạn năng và chỉ thi pha SEW 3000 MPR
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Máy đo độ dày lớp phủ, mạ Yowexa EC-900-U (0-2000um)
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-293 (20mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-823
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Bộ Dụng Cụ Đo Silica Hanna HI38067
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 7331S (0-10mm)
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63B
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325F
Thước cặp điện tử Mahr 4103010KAL
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Nhiệt kế cầm tay HM Digital TM-500
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 FKS1 (từ tính, 0 - 13 mm)
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001A
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM12S
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500FW
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-625-20 ( 0-150mm )
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800 


