Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Hãng sản xuất: Hioki
Model: LR9631
Hioki LR9631:
Dùng cho bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Hioki LR5011
Chiều dài: 1 m
Dải đo nhiệt độ: -40˚C~120˚C
Thời gian phản hồi: xấp xỉ 20 giây (90% thời gian phản hồi)
Chất liệu:
Cáp: Silicon
Đầu cảm biến: SUS304

Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200A(200mm)
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-150A
Đồng hồ vạn năng số SANWA PC700
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Ampe kìm Uni-t UT210D 


