Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UTi120B
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ phân giải IR: 120×90 pixels
Màn hình: 2.8”LCD
Trường nhìn (FOV): 50°x38°
Độ nhạy nhiệ t(NETD): 60mk
Độ phân giải không gian (IFOV): 7.3mrad
Lấy nét: lấy nét tùy chỉnh
Tốc độ khung hình: 25Hz
Dải nhiệt mục tiêu: -20~400℃
Độ chính xác của phép đo: ±2℃ hoặc ±2%, tùy theo giá trị lớn hơn
Thời gian pin hoạt động: 6 giờ
Bảng màu: 5
Độ phát xạ (có thể điều chỉnh): (0.01-0.99)
Camera kĩ thuật số: 648 x 488 pixels
Chế độ ảnh: ảnh nhiệt, ảnh nhìn thấy, phối hợp
LED: √
ROI (loại bỏ nhiễu ảnh): √
Tư động theo dõi nhiệt độ cao/thấp: √
Cảnh bảo: √
Bộ nhớ: thẻ SD micro 16G
Phần mềm PC: phân tích, hiển thị thời gian thực
Cấp bảo vệ: IP65/2m
Giao tiếp: Type-C
Kích thước máy: 236mm x 75.5 mm x 86mm
Khối lượng tịnh: 910g
Phụ kiện bao gồm: thẻ Micro SD, cáp Type-C USB, hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng:
Kiểm tra động cơ, bảo dưỡng ô tô, kiểm tra bảng điều khiển năng lượng mặt trời, kiểm tra tủ phân phối điện, kiểm tra cơ sở điện, kiểm tra thiết bị cơ khí, kiểm tra thiết bị sưởi…

Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Thước cặp điện tử chống nước MITUTOYO 500-703-20(0-200mm)
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-827
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Sào thao tác SEW HS-178-3 (3.82m, 35kV)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Ampe kìm Sanwa DG36a
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Nivo cân máy RSK 542-1002
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Nguồn DC chuyển mạch GW instek SPS-3610
Máy hàn tự cấp thiếc Proskit SS-955B
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Panme đo ngoài đầu đo chữ V MITUTOYO 314-252-30 (10-25 mm)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo LCR EXTECH LCR200 (100kHz)
Dây kết nối Hioki 9219
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Máy in nhãn BROTHER PT-E550WVP (in được cả nhãn ống)
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 100-ICA (0~1000 GU, ±1.2%)
Ampe kìm SEW 3900 CL 




