Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UTi85H+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UTi85H+
Thông số kỹ thuật
Cảm biến: Uncooled focal plane
Dải nhiệt độ: 30˚C~45˚C
Độ phân giải: 0.1˚C
Độ chính xác: ±0.5˚C (tại nhiệt độ môi trường 25˚C)
Khoảng cách đo tối thiểu: 1m
Thời gian phản hồi phép đo nhiệt độ: ≤500ms (95% giá trị đọc)
Pixel ảnh nhiệt: 4800 (80×60)
Kích thước pixel: 17μm
Màu: White hot, red hot, ice blue, rainbow, iron
Băng thông quang phổ hồng ngoại: 8~14μm
Trường nhìn (FOV): 51°(H) × 38°(V)
Trường nhìn tức thời (IFOV): 11mrad
Độ nhạy chụp ảnh nhiệt: <150mk
Tốc độ khung: <9Hz
Hiển thị nhiệt đô: Đo nhiệt độ trung tâm và theo dõi nhiệt độ (Mặc định)
Định dạng hình ảnh: BMP
Chế độ hình ảnh: ảnh nhiệt
Độ phân giải hình ảnh: 320×240
Phần mềm phân tích (PC): √
Truyền dữ liệu: USB Type-C
Tự động tắt nguồn: Lựa chọn (5 phút, 10 phút, 30 phút), 30 phút tự động tắt nguồn (Mặc định)
Tuổi thọ pin: ≧6 giờ
Thời gian sạc: 4 giờ
Lưu hình ảnh: Thẻ Micro SD
Nguồn điện: Pin Li-ion 3.7V/5000mAh Pin 26650
Màn hình: TFT LCD 2.8″
Màu máy: Đỏ và xám
Kích thước máy: 236mm x 75.5mm x 86mm

Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-738-20(0-200mm/8” x0.01mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Sào thao tác SEW HS-175-9
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100DN
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-754-20
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-191-30
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Máy gia nhiệt trước QUICK 870
Thiết bị đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6423
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A) 




