Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Hãng sản xuất: Uni-T
Model: UTi120T
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ phân giải IR: 120 × 90 pixels
Trường nhìn (FOV): 50°×38°
Độ nhạy nhiệt độ (NETD): <60mk
Dải nhiệt độ: -20~400°C
Độ phân giải không gian (IFOV): 7.6mrad
Tốc độ khung hình: 25Hz/9Hz
Độ chính xác: ±2°C hoặc ±2%
Tiêu cự: Tiêu cự tự do
Zoom kĩ thuật số: 2×, 4×, 8×
Chế độ hiển thị: Nhiệt, trộn ảnh, ánh sáng nhìn thấy được, PIP
Màn hình: 3.5″ LCD
Tự động chụp nhiệt độ cao/thấp: Có
Đẳng nhiệt: Không
Chế độ đo: Điểm, Vùng
Wifi: Có
Phần mềm phân tích PC: Có
Chống va đập: 1m
Cấp IP: IP54
Đặc tính chung
Nguồn điện: Pin Li-ion: 3.7V5000mAh
Màu sản phẩm: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 212g
Kích thước máy: 205mm x 124 mm x 65mm
Camera nhiệt Uni-T UTi120T phụ kiện đi kèm: Thẻ micro SD, cáp micro USB, túi đựng
Ứng dụng: Kiểm tra động cơ, bảo dưỡng ô tô, kiểm tra bảng điều khiển năng lượng mặt trời, kiểm tra tủ phân phối điện, kiểm tra cơ sở điện, kiểm tra thiết bị cơ khí, kiểm tra thiết bị sưởi…

Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy đo EC Adwa AD35
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Cân nạp ga điện tử Tasco TA101FB
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Máy kiểm tra điện trở cách điện Chauvin Arnoux C.A 6513
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Ampe kìm đo sóng hài, công suất AC/DC Chauvin Arnoux F205
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Máy dò dây điện, kim loại trong tường (thạch cao) UNI-T UT387A
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Que đo nhiệt độ EXTECH TP870 (kiểu K, -40 ~ 250°C)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Camera nhiệt độ Uni-T UTi716S 
