Cân đếm điện tử OHAUS RC21P1502 (1.5kg; 0.05g)
Hãng sản xuất: OHAUS
Model: RC21P1502
Bảo hành: 12 tháng
1 Thông số kỹ thuật:
Khoảng cân: 1,5kg
Độ đọc (g): 0,05 g
Mẫu trọng lượng tối thiểu: 1 g
Độ phân giải lớn nhất: 1:30000
Vật liệu: Vỏ làm từ nhựa , đĩa cân làm từ thép không gỉ
Đơn vị cân: kg, g, lb, oz, lb:oz
Bàn phím: 8 phím chức năng và 12 phím số
Kích thước đĩa cân : 300 × 225 mm
Kích thước cân: 311 × 327 × 117 mm
Khối lượng cân: 3.9 kg
Khối lượng đóng gói: 5.15 kg
Phụ kiện đi kèm: cân+ adpapter + sách hướng dẫn sử dụng
2 Ưu điểm:
Thiết kế gọn nhẹ, dễ di chuyển
Chuyên dùng đếm số lượng sản phẩm với độ chính xác cao,
Bộ nhớ có thể nhớ 30 loại sản phẩm
Có móc cân ở phía dưới rất tiện cho việc cân tỉ trọng
Quá tải đến 150%
Màn hình LCD dễ đọc bao gồm 3 màn hình: hiển thị trọng lượng cân,
Trọng lượng của 1 mẫu và màn hình hiển thị số lượng sản phẩm.
Cổng giao tiếp RS232 (optional) kết nối máy in, máy tính.
Sử dụng nguồn pin sạc có thể sử dụng trong 210 giờ cho 1 lần sạc đầy ( sạc đầy trong 12h), tiện dụng khi đi công trường.
Cung cấp sản phẩm chính hãng thương hiệu OHAUS, sản phẩm mới 100%, hỗ trợ vận chuyển, giao hàng toàn Quốc. Chúng tôi còn cung cấp sản phẩm chính hãng của các thương hiệu khác như. CAS, Jadever, AND…

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Thiết bị hiệu chuẩn vòng lặp UNI-T UT705
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8211
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Roong đệm Tasco TB516GK10
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO57
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Máy đo nhiệt độ cơ thể người HT-860D
Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 - 1250 µm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Ống phát hiện Ozone O3 Gastec 218
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 (0-300mm)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E 
