Cân đếm điện tử Ohaus RC21P15 (15kg; 0.5g)
Hãng sản xuất: OHAUS
Model: RC21P15
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
1 Thông số kỹ thuật:
Khoảng cân: 15 kg
Độ đọc (g): 0,5 g
Mẫu trọng lượng tối thiểu: 10 g
Độ phân giải lớn nhất: 1:30000
Vật liệu: Vỏ làm từ nhựa , đĩa cân làm từ thép không gỉ
Đơn vị cân: kg, g, lb, oz, lb:oz
Bàn phím: 8 phím chức năng và 12 phím số
Kích thước đĩa cân: 300 × 225 mm
Kích thước cân: 311 × 327 × 117 mm
Khối lượng cân: 3.9 kg
Khối lượng đóng gói : 5.15 kg
Phụ kiện đi kèm: cân+ adpapter + sách hướng dẫn sử dụng
2 Ưu điểm:
Thiết kế gọn nhẹ, dễ di chuyển
Chuyên dùng đếm số lượng sản phẩm với độ chính xác cao,
bộ nhớ có thể nhớ 30 loại sản phẩm
Có móc cân ở phía dưới rất tiện cho việc cân tỉ trọng
Quá tải đến 150%
Màn hình LCD dễ đọc bao gồm 3 màn hình: hiển thị trọng lượng cân,
trọng lượng của 1 mẫu và màn hình hiển thị số lượng sản phẩm.
Cổng giao tiếp RS232 (optional) kết nối máy in, máy tính.
Sử dụng nguồn pin sạc có thể sử dụng trong 210 giờ cho 1 lần sạc đầy ( sạc đầy trong 12h), tiện dụng khi đi công trường.

Súng thổi Ion AP&T AP-AC2456 (AC2800V)
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-330-30
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) HANNA HI7031L
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Máy đo độ bóng PCE GM 60Plus
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-2502
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Máy đo độ dày lớp phủ, mạ Yowexa EC-900-U (0-2000um)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Panme đo màng mỏng cơ khí MITUTOYO 169-101 (0-25mm/ 0.01mm)
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-100 ( 100N )
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Tenmars TM-183P
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40DM
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Dao cắt ống đồng cỡ trung Tasco TB31N
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Thiết bị đo chất lượng không khí Elitech P10
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502 (0-1000mm)
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339R
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Máy đo độ pH cho đất PCE PH20S
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Thước đo sâu điện tử chống nước INSIZE 1149-150
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103 
