Cân đếm điện tử Ohaus RC21P6 (6kg; 0.2g)
Hãng sản xuất: OHAUS
Model: RC21P6
Bảo hành: 12 tháng
1 Thông số kỹ thuật:
Khoảng cân: 6 kg
Độ đọc (g): 0,2 g
Mẫu trọng lượng tối thiểu: 4 g
Độ phân giải lớn nhất: 1:30000
Vật liệu: Vỏ làm từ nhựa , đĩa cân làm từ thép không gỉ
Đơn vị cân: kg, g, lb, oz, lb:oz
Bàn phím: 8 phím chức năng và 12 phím số
Kích thước đĩa cân: 300 × 225 mm
Kích thước cân: 311 × 327 × 117 mm
Khối lượng cân: 3.9 kg
Khối lượng đóng gói: 5.15 kg
Phụ kiện đi kèm: cân+ adpapter + sách hướng dẫn sử dụng
2 Ưu điểm:
Thiết kế gọn nhẹ, dễ di chuyển
Chuyên dùng đếm số lượng sản phẩm với độ chính xác cao
Bộ nhớ có thể nhớ 30 loại sản phẩm
Có móc cân ở phía dưới rất tiện cho việc cân tỉ trọng
Quá tải đến 150%
Màn hình LCD dễ đọc bao gồm 3 màn hình: hiển thị trọng lượng cân
Trọng lượng của 1 mẫu và màn hình hiển thị số lượng sản phẩm
Cổng giao tiếp RS232 (optional) kết nối máy in, máy tính
Sử dụng nguồn pin sạc có thể sử dụng trong 210 giờ cho 1 lần sạc đầy ( sạc đầy trong 12h), tiện dụng khi đi công trường
Cung cấp sản phẩm chính hãng của thương hiệu OHAUS, sản phẩm mới 100%, giá bán cạnh tranh, hỗ trợ vận chuyển, giao hàng nhanh
Cùng với đó chúng tôi còn cung cấp sản phẩm tương tự của các thương hiệu khác như. CAS, Jadever, AND…

Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 - 1250 µm)
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Máy đo nhiệt độ cơ thể người HT-860D
Roong đệm Tasco TB516GK10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Máy đo chất lượng không khí Temtop S1
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-506-10 (0-600mm / 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60 (0 ~ 300 GU)
Thước cặp cơ khí mỏ dài Mitutoyo 534-106 (500mm)
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1200FN (0 ~ 2000um)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Ampe kìm UNI-T UT206B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Máy đo ph trong nước liên tục Milwaukee MC122
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C) 
