Cân điện tử đếm Yoshi YC-15(0.5g/15kg)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YC-15
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Bàn phím: gồm 20 phím
Nhiệt độ̣ hoạt động: 0°~ 40°C
Kích thước đĩa cân: 230mm×280mm
Kích thước tổng thể cân: 310mm x 275mm x 105mm (dài x rộng x cao)
Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, DC-6V
Chức năng: Đếm số lượng khi chưa biết trọng lượng đơn vị, đếm số lượng khi đã biết trọng lượng đơn vị, cảnh báo số lượng cao – thấp – ok, cộng dồn (tích lũy), trừ bì, về 0.
Đạt chuẩn: CE
Đặc điểm, tính năng dòng cân đếm điện tử YC:
Là dòng cân đếm có độ lặp lại cao mang lại kết quả chính xác
3 màn hình LCD có đèn nền trợ sáng giúp hiển thị rõ kết quả trong môi trường thiếu sáng. Hiển thị trọng lượng tổng, trọng lượng đơn vị và số lượng đếm
Thiết kế với toàn bộ giá đỡ làm bằng hợp kim cứng vững, giúp cân đạt kết quả ổn định với tải trọng nặng
Mặt đĩa cân bằng inox
Vỏ cân bằng nhựa ABS giảm hư hại do va đập gây ra
4 chân đế có thể điều chỉnh cao thấp giúp cân thăng bằng trên nhiều bề mặt
Chức năng: lấy mẫu đếm theo số lượng/theo trọng lượng, cộng dồn (tích lũy), cảnh báo giới hạn số lượng, trừ bì, về 0
Phím ấn êm nhẹ có độ phản hồi tốt
Tích hợp pin sạc giúp cân khi di chuyển xa nguồn điện
Kết nối với máy tính qua cổng RS232 (lựa chọn mua thêm)

Máy đo chất lượng không khí formaldehyde Temtop H3
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Máy phát hiện khí CO2 Smartsensor AR8200
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Thước cặp điện tử 573-605-20 Mitutoyo( 10.1- 160mm )
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Thước cặp điện tử 573-645-20 Mitutoyo( 10.1-160mm )
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30(0-200mm)
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Máy đo khí CO KIMO CO110
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-312(0-300mm/0.01mm)
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Bộ adapter BKPRECISION BE802
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40 
