Cân điện tử đếm Yoshi YC-30(1g/30kg)
Hãng sản xuất: Yoshi
Model: YC-30
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Bàn phím: gồm 20 phím
Nhiệt độ̣ hoạt động: 0°~ 40°C
Kích thước đĩa cân: 230mm×280mm
Kích thước tổng thể cân: 310mm x 275mm x 105mm (dài x rộng x cao)
Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, DC-6V
Chức năng: Đếm số lượng khi chưa biết trọng lượng đơn vị, đếm số lượng khi đã biết trọng lượng đơn vị, cảnh báo số lượng cao – thấp – ok, cộng dồn (tích lũy), trừ bì, về 0.
Đạt chuẩn: CE
Đặc điểm, tính năng dòng cân đếm điện tử YC:
Là dòng cân đếm có độ lặp lại cao mang lại kết quả chính xác
3 màn hình LCD có đèn nền trợ sáng giúp hiển thị rõ kết quả trong môi trường thiếu sáng. Hiển thị trọng lượng tổng, trọng lượng đơn vị và số lượng đếm
Thiết kế với toàn bộ giá đỡ làm bằng hợp kim cứng vững, giúp cân đạt kết quả ổn định với tải trọng nặng
Mặt đĩa cân bằng inox
Vỏ cân bằng nhựa ABS giảm hư hại do va đập gây ra
4 chân đế có thể điều chỉnh cao thấp giúp cân thăng bằng trên nhiều bề mặt
Chức năng: lấy mẫu đếm theo số lượng/theo trọng lượng, cộng dồn (tích lũy), cảnh báo giới hạn số lượng, trừ bì, về 0
Phím ấn êm nhẹ có độ phản hồi tốt
Tích hợp pin sạc giúp cân khi di chuyển xa nguồn điện
Kết nối với máy tính qua cổng RS232 (lựa chọn mua thêm)

Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7321A
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Máy đo độ dày siêu âm INSIZE ISU-100D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30(0-200mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Thước đo chiều cao điện tử Insize 1156-600
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Thước cặp điện tử 500-764-20 Mitutoyo ( 0-12"/0-300mm )
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1 
