Cân điện tử GS Shinko GS-1000(0.1g/1000g)
Hãng sản xuất: Shinko
Model: GS-1000
Xuất xứ: China (Trung Quốc)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Tải trọng (mức cân max): 1000g
Độ chính xác (d): 0.1g
Màn hình hiển thị: 5 số –cao 15mm, màn hình LCD (LED backlight) ,4 phím chức năng cơ bản.
Nhiệt độ hoạt động: -10 – +40 độ
Kích thước đĩa cân: 155mm × 155 mm mặt đĩa cân được làm bằng inox
Kích thước cân: 20 × 16 × 5 (cm)
Nguồn điện: AC 220V/50Hz ,ADAPTOR 6V
Chức năng: Trừ bì, tự động về không, cân trọng lượng, cân đếm số lượng

Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Súng mở bulong 1/2″ TOPTUL KAAA1660B
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-827
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA) 
